呵责
[hē zé] [呵 责]
chỉ trích; mắng chửi
父母不应该总是大声呵责孩子。
fù mǔ bú yīng gāi zǒng shì dà shēng hē zé hái zi.Bố mẹ không nên lúc nào cũng lớn tiếng trách mắng con cái.
[hē zé] [呵 责]
chỉ trích; mắng chửi
父母不应该总是大声呵责孩子。
fù mǔ bú yīng gāi zǒng shì dà shēng hē zé hái zi.Bố mẹ không nên lúc nào cũng lớn tiếng trách mắng con cái.