纠弹[jiū tán] [纠 弹]Lưu từKhácchỉ trích; tố cáo; luận tộiChữ trong từ纠jiūtập hợp弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bom纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa纠纷jiū fēnHSK 6tranh chấp动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)纠缠jiū chánHSK 8bị rốiTừ cận nghĩa:指责zhǐ zéHSK 5chỉ trích呵责hē zéchỉ trích指摘zhǐ zhāichỉ trích指谪zhǐ zhéchỉ trích斥责chì zéchỉ trích责难zé nànchỉ trích非议fēi yìchỉ trích非难fēi nànchỉ trích