责难[zé nàn] [责 难]Lưu từKhácchỉ tríchChữ trong từ责zébổn phận难nánkhó (để...)Từ cùng chữ:困难kùn nanHSK 3khó khăn责任zé rènHSK 3trách nhiệm为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xử灾难zāi nànHSK 5thảm họa艰难jiān nánHSK 5khó khăn不难bù nánHSK 7không khó刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai避难bì nànHSK 7trú ẩn磨难mó nànHSK 8sự giày vòXem thêm (3)Từ cận nghĩa:指责zhǐ zéHSK 5chỉ trích呵责hē zéchỉ trích指摘zhǐ zhāichỉ trích指谪zhǐ zhéchỉ trích斥责chì zéchỉ trích纠弹jiū tánchỉ trích非议fēi yìchỉ trích非难fēi nànchỉ trích