命名日[mìng míng rì] [命 名 日]Lưu từKhácngày đặt tên (truyền thống kỷ niệm tên được đặt vào một ngày nhất định trong năm)Chữ trong từ命mìngsinh mệnh名míngtên日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ命运mìng yùnHSK 3số phận今日jīn rìHSK 5hôm nay命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ明日míng rìHSK 6ngày maiXem thêm (3)