和平乡[hé píng xiāng] [和 平 乡]Lưu từKháchương Heping hoặc Hoping ở huyện Đài Trung 台中县 (tái zhōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ和hé(nối hai danh từ) và平píngphẳng乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:和平hé píngHSK 3hòa bình家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương和谐hé xiéHSK 6hài hòa城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn和尚hé shangHSK 7nhà sư Phật giáo和气hé qiHSK 7thân thiện和睦hé mùHSK 7quan hệ hòa bìnhXem thêm (3)