和平队[hé píng duì] [和 平 队]Lưu từKhácTổ chức Hòa Bình (Mỹ)Chữ trong từ和hé(nối hai danh từ) và平píngphẳng队duìphi độiTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc和平hé píngHSK 3hòa bình军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang和谐hé xiéHSK 6hài hòa团队tuán duìHSK 6đội nhóm部队bù duìHSK 6quân đội和尚hé shangHSK 7nhà sư Phật giáoXem thêm (3)