和田玉[hé tián yù] [和 田 玉]Lưu từKhácngọc bích; ngọc HotanChữ trong từ和hé(nối hai danh từ) và田tiánruộng玉yùngọcTừ cùng chữ:和平hé píngHSK 3hòa bình和谐hé xiéHSK 6hài hòa碧玉bì yùHSK 6ngọc bích和尚hé shangHSK 7nhà sư Phật giáo和气hé qiHSK 7thân thiện和睦hé mùHSK 7quan hệ hòa bình和蔼hé ǎiHSK 7hiền lành和解hé jiěHSK 7giải quyết (tranh chấp ngoài tòa)和平共处hé píng gòng chǔHSK 7chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v.Từ cận nghĩa:碧玉bì yùHSK 6ngọc bích碧bìngọc bích翡fěingọc bích蓝宝石lán bǎo shíngọc bích