蓝宝石
[lán bǎo shí] [蓝 宝 石]
ngọc bích
项链上镶嵌着一颗晶莹的蓝宝石。
xiàng liàn shàng xiāng qiàn zhe yì kē jīng yíng de lán bǎo shí.Trên dây chuyền khảm một viên đá sapphire trong suốt lung linh.
她的戒指上有一颗蓝宝石。
tā de jiè zhǐ shàng yǒu yì kē lán bǎo shí.Trên nhẫn của cô ấy có một viên ngọc bích xanh.
这枚金戒指上镶了一颗璀璨的蓝宝石。
zhè méi jīn jiè zhǐ shàng xiāng le yì kē cuǐ càn de lán bǎo shí.Trên chiếc nhẫn vàng này có đính một viên đá sapphire lấp lánh.