和美镇[hé měi zhèn] [和 美 镇]Lưu từKhácTrấn Hemei hoặc Homei ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài LoanChữ trong từ和hé(nối hai danh từ) và美měiđẹp镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:和平hé píngHSK 3hòa bình乡镇xiāng zhènHSK 6làng和谐hé xiéHSK 6hài hòa城镇chéng zhènHSK 6thị trấn和尚hé shangHSK 7nhà sư Phật giáo和气hé qiHSK 7thân thiện和睦hé mùHSK 7quan hệ hòa bình和蔼hé ǎiHSK 7hiền lành和解hé jiěHSK 7giải quyết (tranh chấp ngoài tòa)Xem thêm (1)