品味生活[pǐn wèi shēng huó] [品 味 生 活]Lưu từKhácthưởng thức cuộc sốngChữ trong từ品pǐnnếm味wèivị生shēngđược sinh活huósốngTừ cùng chữ:生活shēng huóHSK 2sống品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất品种pǐn zhǒngHSK 5giống快活kuài huoHSK 5vui vẻ品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu灵活líng huóHSK 6linh hoạt复活fù huóHSK 7hồi sinh激活jī huóHSK 7kích hoạt品位pǐn wèiHSK 8guXem thêm (3)