哆啰美远族[duō luō měi yuǎn zú] [哆 啰 美 远 族]Lưu từKhácTorobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài LoanChữ trong từ哆duōrun rẩy啰luotrợ từ cảm thán cuối câu美měiđẹp远yuǎnxa族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)哆嗦duō suoHSK 7run贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình种族zhǒng zúHSK 9chủng tộcTừ cận nghĩa:哆啰美远duō luō měi yuǎnTorobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan