哆啰美远[duō luō měi yuǎn] [哆 啰 美 远]Lưu từKhácTorobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài LoanChữ trong từ哆duōrun rẩy啰luotrợ từ cảm thán cuối câu美měiđẹp远yuǎnxaTừ ghép:哆啰美远族duō luō měi yuǎn zúTorobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài LoanTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)远远yuǎn yuǎnHSK 6xa长远cháng yuǎnHSK 6dài hạn任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề哆嗦duō suoHSK 7run边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi深远shēn yuǎnHSK 8tác động sâu rộngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:哆啰美远族duō luō měi yuǎn zúTorobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan