哑口[yǎ kǒu] [哑 口]Lưu từKhácnhư câm; nghẹn lờiChữ trong từ哑yǎcâm口kǒumiệngTừ ghép:哑口无言yǎ kǒu wú yáncứng họng không trả lời được (thành ngữ)Từ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảng窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổXem thêm (3)