哑口无言[yǎ kǒu wú yán] [哑 口 无 言]Lưu từKháccứng họng không trả lời được (thành ngữ); bị làm cho câm nín; không biết nói gìChữ trong từ哑yǎcâm口kǒumiệng无wúkhông có言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dối名言míng yánHSK 8câu nói诺言nuò yánHSK 8lời hứaXem thêm (3)