哪像[nǎ xiàng] [哪 像]Lưu từKháckhông giống; trái ngược vớiChữ trong từ哪nǎnào像xiànggiốngTừ cùng chữ:哪些nǎ xiēHSK 1những cái nào?哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?好像hǎo xiàngHSK 2như thể哪怕nǎ pàHSK 4thậm chí偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng摄像shè xiàngHSK 5quay video录像lù xiàngHSK 6quay video音像yīn xiàngHSK 6âm thanh và hình ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不比bù bǐkhông giống