哪儿跟哪儿[nǎ r gēn nǎ r] [哪 儿 跟 哪 儿]Lưu từKháccó liên quan gì đến chuyện đó?; liên quan gì đến nhau?Chữ trong từ哪nǎnào儿rénbiến thể của 人 (rén)跟gēngót chân哪nǎnào儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪些nǎ xiēHSK 1những cái nào?哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)