哮喘病
[xiào chuǎn bìng] [哮 喘 病]
bệnh hen suyễn
他从小就患有严重的哮喘病。
tā cóng xiǎo jiù huàn yǒu yán zhòng de xiào chuǎn bìng.Cậu ấy từ nhỏ đã mắc bệnh hen suyễn nặng.
[xiào chuǎn bìng] [哮 喘 病]
bệnh hen suyễn
他从小就患有严重的哮喘病。
tā cóng xiǎo jiù huàn yǒu yán zhòng de xiào chuǎn bìng.Cậu ấy từ nhỏ đã mắc bệnh hen suyễn nặng.