气喘病[qì chuǎn bìng] [气 喘 病]Lưu từKhácbệnh hen suyễnChữ trong từ气qìkhí喘chuǎnthở dốc病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí毛病máo bìngHSK 3lỗi气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu气球qì qiúHSK 4bóng bay气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:哮喘xiào chuǎnbệnh hen suyễn哮喘病xiào chuǎn bìngbệnh hen suyễn