售票口[shòu piào kǒu] [售 票 口]Lưu từKhácquầy véChữ trong từ售shòubán票piàové口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu售货员shòu huò yuánHSK 4nhân viên bán hàng伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回还huí huánquay về