唱诗班[chàng shī bān] [唱 诗 班]Lưu từKhácdàn hợp xướngChữ trong từ唱chànghát诗shībài thơ班bānnhómTừ cùng chữ:上班shàng bānHSK 1đi làm下班xià bānHSK 1tan làm唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ唱片chàng piànHSK 4đĩa hát航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo值班zhí bānHSK 5làm ca接班jiē bānHSK 8tiếp quản (từ ca làm trước)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:合唱团hé chàng tuándàn hợp xướng