唱高调儿[chàng gāo diào r] [唱 高 调 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 唱高调 (chàng gāo diào)Chữ trong từ唱chànghát高gāocao调diàođiều chuyển儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)