商战[shāng zhàn] [商 战]Lưu từKhácchiến tranh thương mạiChữ trong từ商shāngthương mại战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa商务shāng wùHSK 4công việc thương mại挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:贸易战mào yì zhànchiến tranh thương mại