善自保重[shàn zì bǎo zhòng] [善 自 保 重]Lưu từKhácgiữ gìn sức khỏe!Chữ trong từ善shàntốt (có đức)自zì(dạng kết hợp) tự保bǎophòng thủ重zhòngnặngTừ cùng chữ:严重yán zhòngHSK 4nghiêm trọng体重tǐ zhòngHSK 4trọng lượng cơ thể善于shàn yúHSK 4giỏi về善良shàn liángHSK 4tốt bụng và thật thà沉重chén zhòngHSK 4nặng尊重zūn zhòngHSK 5tôn trọng比重bǐ zhòngHSK 5tỉ trọng注重zhù zhòngHSK 5chú ý đến庄重zhuāng zhòngHSK 6nghiêm trangXem thêm (3)Từ cận nghĩa:善自珍摄shàn zì zhēn shègiữ gìn sức khỏe! (thành ngữ)