嗔着[chēn zhe] [嗔 着]Lưu từKhác(khẩu ngữ) trách ai đó vì điều gìChữ trong từ嗔chēntức giận với着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễnTừ cùng chữ:接着jiē zheHSK 2tiếp tục睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi有着yǒu zheHSK 5có随着suí zheHSK 5cùng với意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩa用不着yòng bu zháoHSK 5không cần指着zhǐzheHSK 6chỉ vào挨着āi zheHSK 6gần沿着yán zheHSK 6đi dọc theoXem thêm (3)