嗜碱性球[shì jiǎn xìng qiú] [嗜 碱 性 球]Lưu từKhácbạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu)Chữ trong từ嗜shìnghiện碱jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)性xìngbản chất球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợt打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ全球quán qiúHSK 3toàn thế giới足球zú qiúHSK 3quả bóng đá气球qì qiúHSK 4bóng bayXem thêm (3)