嚼劲
[jiáo jìn] [嚼 劲]
độ dai
手工制作的馒头吃起来很有嚼劲。
shǒu gōng zhì zuò de mán tou chī qǐ lái hěn yǒu jiáo jìn.Màn thầu làm thủ công ăn có độ dai ngon.
[jiáo jìn] [嚼 劲]
độ dai
手工制作的馒头吃起来很有嚼劲。
shǒu gōng zhì zuò de mán tou chī qǐ lái hěn yǒu jiáo jìn.Màn thầu làm thủ công ăn có độ dai ngon.