四轮马车[sì lún mǎ chē] [四 轮 马 车]Lưu từKhácxe ngựaChữ trong từ四sìbốn轮lúnbánh xe马mǎngựa车chēxeTừ cùng chữ:上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)开车kāi chēHSK 1lái xe打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)汽车qì chēHSK 1xe hơi火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)骑车qí chēHSK 2lái xe đạp hoặc xe máy公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:輂júxe ngựa (cũ)輫páixe ngựa (cổ đại)车驾jū jiàxe ngựa辒辌wēn liángxe ngựa (ngủ)