四邻八舍[sì lín bā shè] [四 邻 八 舍]Lưu từKháccả khu xómChữ trong từ四sìbốn邻línhàng xóm八bātám舍shětừ bỏTừ cùng chữ:四周sì zhōuHSK 5xung quanh宿舍sù shèHSK 5ký túc xá四处sì chùHSK 6khắp nơi四肢sì zhīHSK 6bốn chi của cơ thể锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời四季sì jìHSK 9bốn mùa四合院sì hé yuànHSK 9nhà tứ hợp với sân được bao kín hoàn toàn (loại hình nhà ở Trung Quốc)依依不舍yī yī bù shěHSK 9lưu luyến không rời (thành ngữ)Xem thêm (1)