回单儿[huí dān r] [回 单 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 回单 (huí dān)Chữ trong từ回huíxoay vòng单dānhóa đơn儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đâyXem thêm (3)