回抽[huí chōu] [回 抽]Lưu từKháckéo lại; rút lui; (tài chính) (giá cổ phiếu, v.v.) hồi phụcChữ trong từ回huíxoay vòng抽chōurút raTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời回信huí xìnHSK 5trả lời回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:扳回bān huíkéo lại