回转寿司[huí zhuǎn shòu sī] [回 转 寿 司]Lưu từKhácsushi băng chuyền (nhà hàng)Chữ trong từ回huíxoay vòng转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt寿shòutrường thọ司sīphụ tráchTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời公司gōng sīHSK 2công ty回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời回信huí xìnHSK 5trả lờiXem thêm (3)