因特网联通[yīn tè wǎng lián tōng] [因 特 网 联 通]Lưu từKháckết nối InternetChữ trong từ因yīndo特tèđặc biệt网wǎnglưới联liánhình thức kết hợp: liên minh với通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối因为yīn wèiHSK 2bởi vì普通pǔ tōngHSK 2phổ thông因此yīn cǐHSK 3do đó因而yīn érHSK 5do đó沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắc因素yīn sùHSK 6yếu tốXem thêm (3)