固定收入
[gù dìng shōu rù] [固 定 收 入]
thu nhập cố định
大城市生活成本很高,何况你现在还没有固定收入。
dà chéng shì shēng huó chéng běn hěn gāo, hé kuàng nǐ xiàn zài hái méi yǒu gù dìng shōu rù.Chi phí sống ở thành phố lớn rất cao, huống hồ hiện tại bạn còn chưa có thu nhập ổn định.
