固有名词[gù yǒu míng cí] [固 HỮU 名 词]Lưu từKhácdanh từ riêngChữ trong từ固gùcứng有yǒuHỮUcó名míngtên词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)固定gù dìngHSK 4cố định固体gù tǐHSK 5chất rắn固有gù yǒuHSK 6vốn có歌词gē cíHSK 6lời bài hát固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh固然gù ránHSK 7thừa nhận (đúng là...)Từ cận nghĩa:专名zhuān míngdanh từ riêng专名词zhuān míng cídanh từ riêng