专名词[zhuān míng cí] [专 名 词]Lưu từKhácdanh từ riêngChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể名míngtên词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ý专利zhuān lìHSK 5bằng sáng chế专辑zhuān jíHSK 5album专用zhuān yòngHSK 6chuyên dụngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:专名zhuān míngdanh từ riêng固有名词gù yǒu míng cídanh từ riêng