专名[zhuān míng] [专 名]Lưu từKhácdanh từ riêngChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể名míngtênTừ ghép:专名词zhuān míng cídanh từ riêngTừ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng姓名xìng míngHSK 2họ và tên报名bào míngHSK 2đăng ký专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)专心zhuān xīnHSK 4tập trung chú ýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:专名词zhuān míng cídanh từ riêng固有名词gù yǒu míng cídanh từ riêng