国产化[guó chǎn huà] [国 产 化]Lưu từKhácnội địa hóa (sản xuất); nội địa hóaChữ trong từ国guóquốc gia产chǎnsinh đẻ化huàlàm thànhTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế变化biàn huàHSK 3thay đổi国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)Xem thêm (3)