国会山[guó huì shān] [国 会 山]Lưu từKhácĐồi Capitol, Washington, D.C.Chữ trong từ国guóquốc gia会huìcó thể山shānnúiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế爬山pá shānHSK 2leo núi国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh登山dēng shānHSK 4leo núi国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịchXem thêm (3)