国内线[guó nèi xiàn] [国 内 线]Lưu từKhácchuyến bay nội địa; tuyến nội địa (hàng không, tàu hỏa, phà, v.v.)Chữ trong từ国guóquốc gia内nèibên trong线xiànchỉTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh路线lù xiànHSK 3hành trình光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)国民guó mínHSK 5quốc dânXem thêm (3)