国境
[guó jìng] [国 境]
biên giới quốc gia; biên cương
这条河流发源于我国境内。
zhè tiáo hé liú fā yuán yú wǒ guó jìng nèi.Con sông này bắt nguồn từ trong lãnh thổ nước ta.
[guó jìng] [国 境]
biên giới quốc gia; biên cương
这条河流发源于我国境内。
zhè tiáo hé liú fā yuán yú wǒ guó jìng nèi.Con sông này bắt nguồn từ trong lãnh thổ nước ta.