关税国境[guān shuì guó jìng] [关 税 国 境]Lưu từKhácbiên giới thuế quanChữ trong từ关guānải núi税shuìthuế国guóquốc gia境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ环境huán jìngHSK 3môi trường关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng关怀guān huáiHSK 5chăm sócXem thêm (3)