国外市场[guó wài shì chǎng] [国 外 市 场]Lưu từKhácthị trường nước ngoàiChữ trong từ国guóquốc gia外wàibên ngoài市shìchợ场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia机场jī chǎngHSK 1sân bay国际guó jìHSK 2quốc tế广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xeXem thêm (3)