国姓[guó xìng] [国 姓]Lưu từKháchương trấn Guoxing hoặc Kuohsing ở huyện Nantou 南投县 (nán tóu xiàn), miền trung Đài LoanChữ trong từ国guóquốc gia姓xìnghọTừ ghép:国姓乡guó xìng xiāngThị trấn Guoxing hoặc Kuohsing ở huyện Nantou 南投县 (nán tóu xiàn), mi…Từ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh老百姓lǎo bǎi xìngHSK 3người dân thường国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)Xem thêm (3)