国家公园[guó jiā gōng yuán] [国 GIA 公 园]Lưu từKháccông viên quốc giaChữ trong từ国guóquốc gia家jiāGIAnhà公gōngcông cộng园yuánvườnTừ ghép:垦丁国家公园kěn dīng guó jiā gōng yuánVườn quốc gia Kenting trên bán đảo Hằng Xuân 恒春半岛 (héng chūn bàn dǎo…Từ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)国际guó jìHSK 2quốc tế校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánhXem thêm (3)