国庆日[guó qìng rì] [国 庆 日]Lưu từKhácngày quốc khánhChữ trong từ国guóquốc gia庆qìngăn mừng日rìmặt trờiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật国际guó jìHSK 2quốc tế节日jié rìHSK 2ngày lễ国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh今日jīn rìHSK 5hôm nayXem thêm (3)