国有公司[guó yǒu gōng sī] [国 HỮU 公 司]Lưu từKháccông ty nhà nướcChữ trong từ国guóquốc gia有yǒuHỮUcó公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia公司gōng sīHSK 2công ty国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch寿司shòu sīHSK 5sushiXem thêm (3)