国棋[guó qí] [国 棋]Lưu từKhácviết tắt của 国际象棋, cờ vuaChữ trong từ国guóquốc gia棋qícờTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch象棋xiàng qíHSK 5cờ tướng国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)Xem thêm (3)