国策
[guó cè] [国 策]
chính sách quốc gia
警方破获了一起跨国策划的抢劫大案。
jǐng fāng pò huò le yì qǐ kuà guó cè huà de qiǎng jié dà àn.Cảnh sát đã triệt phá một vụ cướp lớn được lên kế hoạch xuyên quốc gia.
[guó cè] [国 策]
chính sách quốc gia
警方破获了一起跨国策划的抢劫大案。
jǐng fāng pò huò le yì qǐ kuà guó cè huà de qiǎng jié dà àn.Cảnh sát đã triệt phá một vụ cướp lớn được lên kế hoạch xuyên quốc gia.