国际媒体[guó jì méi tǐ] [国 际 媒 体]Lưu từKháctruyền thông quốc tếChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới媒méimôi giới体tǐcơ thểTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả国际guó jìHSK 2quốc tế具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánhXem thêm (3)