国际歌[guó jì gē] [国 际 歌]Lưu từKhácQuốc tế caChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới歌gēbài hátTừ cùng chữ:唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch诗歌shī gēHSK 5thơ caXem thêm (3)